oesophageal reflux
Danh từ: - Trào ngược thực quản: "Oesophageal reflux" là tình trạng các chất trong dạ dày (bao gồm axit và thức ăn) trào ngược lên thực quản, gây ra các triệu chứng như ợ nóng, đau ngực hoặc khó nuốt.
- (Nhiều người bị trào ngược thực quản sau khi ăn đồ cay.)
- (Trào ngược thực quản mãn tính có thể dẫn đến tổn thương niêm mạc thực quản.)
"to have oesophageal reflux": bị mắc chứng trào ngược thực quản.
- She was diagnosed with oesophageal reflux last year. (Cô ấy được chẩn đoán mắc trào ngược thực quản vào năm ngoái.)
"to treat oesophageal reflux": điều trị chứng trào ngược thực quản.
- Doctors often prescribe medications to treat oesophageal reflux. (Bác sĩ thường kê thuốc để điều trị trào ngược thực quản.)
Gastroesophageal reflux (danh từ): trào ngược dạ dày thực quản, một thuật ngữ y khoa rộng hơn bao gồm cả dạ dày và thực quản.
- Gastroesophageal reflux is a common condition affecting millions. (Trào ngược dạ dày thực quản là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến hàng triệu người.)
Reflux (danh từ): sự trào ngược (nói chung).
- Acid reflux is a symptom of oesophageal reflux. (Trào ngược axit là một triệu chứng của trào ngược thực quản.)
- Acid reflux: trào ngược axit (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- GERD (viết tắt của Gastroesophageal Reflux Disease): bệnh trào ngược dạ dày thực quản (dạng mãn tính).
Không có cụm từ phrasal verb trực tiếp cho "oesophageal reflux", nhưng có thể dùng: - "to bring up": ợ lên, trào lên (dùng trong ngữ cảnh không chính thức). - He often brings up stomach acid after eating. (Anh ấy thường ợ axit dạ dày lên sau khi ăn.)
- "to have a burning sensation in the chest": cảm giác nóng rát ở ngực (thành ngữ mô tả triệu chứng của trào ngược thực quản).
- After a heavy meal, he often has a burning sensation in the chest due to oesophageal reflux. (Sau bữa ăn nặng, anh ấy thường có cảm giác nóng rát ở ngực do trào ngược thực quản.)